Thứ Bảy, 4 tháng 1, 2025

Tổng quan Caraworld Cam Ranh

 Caraworld Cam Ranh là một khu đô thị phức hợp du lịch nghỉ dưỡng và giải trí đẳng cấp quốc tế, tọa lạc tại Bãi Dài, bán đảo Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa. Dự án có quy mô gần 800 ha, với hơn 5 km đường bờ biển tuyệt đẹp, được đầu tư bởi Công ty TNHH KN Cam Ranh với tổng vốn đầu tư 2,06 tỷ USD.


Tổng quan dự án:

Tên dự án: Caraworld Cam Ranh

Vị trí: Bãi Dài, bán đảo Cam Ranh, TP. Cam Ranh, Khánh Hòa

Chủ đầu tư: Công ty TNHH KN Cam Ranh

Quy mô: 794 ha

Loại hình phát triển: Nhà liền kề, biệt thự, shophouse, căn hộ nghỉ dưỡng

Pháp lý: Sở hữu lâu dài


Vị trí đắc địa:


Dự án nằm gần sân bay quốc tế Cam Ranh, cảng biển Cam Ranh và thành phố Nha Trang, thuận tiện cho việc di chuyển và kết nối:

5 phút đến sân bay Cam Ranh

10 phút đến cảng biển Cam Ranh

15 phút đến thành phố Cam Ranh

30 phút đến thành phố Nha Trang


Tiện ích đa dạng:


Caraworld Cam Ranh được thiết kế với nhiều tiện ích cao cấp, bao gồm:

Khu nghỉ dưỡng với chuỗi khách sạn và resort từ 4 đến 6 sao

Trung tâm thương mại, phố đi bộ đa quốc gia, khu mua sắm theo chủ đề

Sân golf KN Golf Links 27 lỗ, rộng 90 ha, thiết kế bởi Greg Norman

Khu vui chơi giải trí, công viên nước, bến du thuyền

Hệ thống chăm sóc sức khỏe, giáo dục chuẩn quốc tế


Sản phẩm bất động sản:


Dự án cung cấp đa dạng các loại hình sản phẩm như:

Nhà phố liền kề, shophouse

Biệt thự nghỉ dưỡng

Căn hộ nghỉ dưỡng


Với thiết kế hiện đại, không gian sống xanh và tiện nghi, Caraworld Cam Ranh hứa hẹn mang đến trải nghiệm sống và nghỉ dưỡng đẳng cấp cho cư dân và du khách.


Thứ Sáu, 3 tháng 1, 2025

Cách thu gom rác tại Nhật

 

1. Phân loại rác:

  • Rác hữu cơ (Biodegradable Waste): Đây là các loại rác dễ phân hủy như thức ăn thừa, vỏ trái cây, rau củ, hoặc các vật liệu sinh học khác. Rác hữu cơ thường được thu gom và xử lý qua các quy trình tái chế hoặc biến thành phân compost.
  • Rác không thể tái chế (Non-recyclable Waste): Những vật dụng không thể tái chế hoặc không thể phân hủy như gạch, thủy tinh vỡ, hoặc các vật liệu không thể tái chế khác sẽ được thu gom và xử lý riêng.
  • Rác tái chế (Recyclable Waste): Các vật liệu có thể tái chế như giấy, nhựa, kim loại, và thủy tinh sẽ được phân loại riêng biệt để tái sử dụng.
  • Rác điện tử (E-Waste): Các thiết bị điện tử hư hỏng hoặc không sử dụng nữa, như điện thoại cũ, máy tính, tivi, hoặc các thiết bị điện tử khác, sẽ được thu gom riêng biệt.
  • Rác nguy hại (Hazardous Waste): Các chất thải nguy hại như pin, hóa chất, thuốc trừ sâu, hoặc các vật liệu độc hại khác phải được xử lý đặc biệt, tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn.

2. Các quy định phân loại rác:

  • Ngày thu gom và loại rác: Mỗi khu vực ở Nhật Bản có lịch thu gom rác riêng, và người dân phải phân loại rác đúng quy định trước khi mang ra ngoài. Thông thường, người dân phải phân loại rác thành nhiều nhóm như rác sinh hoạt (rác hữu cơ), rác tái chế, và rác không thể tái chế, và thải rác vào đúng ngày được chỉ định.
  • Hướng dẫn rõ ràng: Chính quyền địa phương cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách phân loại rác qua tờ rơi hoặc bảng thông báo, và các nhân viên thu gom rác sẽ kiểm tra xem rác có được phân loại đúng cách hay không.

3. Thu gom và xử lý rác:

  • Thu gom tại nhà: Người dân thường để rác ở khu vực được chỉ định, chẳng hạn như các bãi rác gần nhà, trong các túi rác rõ ràng theo từng loại. Mỗi khu vực có quy định về việc để rác vào đúng giờ vào ngày quy định, thường là vào buổi sáng sớm.
  • Những khu vực thu gom: Tại nhiều khu vực ở Nhật Bản, có các trạm thu gom rác gần khu dân cư. Những trạm này có các thùng rác phân loại, và người dân phải tự mang rác tới các thùng này để thải bỏ.
  • Thu gom từ các cơ sở công cộng: Tại các trung tâm mua sắm, các khu vực công cộng, người dân có thể dễ dàng tìm thấy các thùng rác phân loại cho từng loại rác.

4. Lựa chọn túi rác:

  • Túi rác theo loại: Rác phải được đặt trong các túi riêng biệt, có màu sắc hoặc ký hiệu để dễ dàng phân loại. Ví dụ, rác tái chế có thể được cho vào túi màu xanh hoặc trắng, trong khi rác hữu cơ có thể dùng túi màu nâu.
  • Túi rác có thể phân hủy: Để giảm thiểu tác động của nhựa, Nhật Bản khuyến khích sử dụng túi rác phân hủy hoặc túi rác từ chất liệu thân thiện với môi trường.

5. Công nghệ và phương pháp xử lý rác:

  • Nhà máy đốt rác: Nhật Bản sử dụng công nghệ đốt rác để xử lý một phần lớn rác thải không thể tái chế. Nhà máy đốt rác giúp giảm thiểu lượng rác thải đổ vào các bãi chôn lấp và đồng thời tạo ra năng lượng tái tạo (nhiệt hoặc điện).
  • Tái chế: Rác tái chế như nhựa, giấy, kim loại, và thủy tinh được xử lý tại các nhà máy tái chế để biến thành các sản phẩm mới.
  • Chôn lấp và xử lý chất thải nguy hại: Những loại rác không thể tái chế hoặc không thể xử lý bằng phương pháp đốt sẽ được đưa vào các bãi chôn lấp hoặc xử lý theo quy trình đặc biệt để đảm bảo an toàn môi trường.

6. Khuyến khích và giáo dục cộng đồng:

  • Giáo dục công dân về phân loại rác: Nhật Bản có các chiến dịch giáo dục cộng đồng để nâng cao nhận thức về việc giảm thiểu rác thải, tái chế và bảo vệ môi trường. Các chương trình giáo dục này được tổ chức tại các trường học, cộng đồng và qua các phương tiện truyền thông.
  • Chế độ thưởng phạt: Các khu vực có thể áp dụng chế độ phạt đối với những người không tuân thủ quy định phân loại rác, giúp đảm bảo việc thực hiện nghiêm túc các quy định.

7. Tái sử dụng và giảm thiểu chất thải:

  • Chương trình trao đổi đồ cũ: Một số khu vực khuyến khích việc trao đổi, tái sử dụng đồ cũ thay vì vứt bỏ chúng. Các khu vực sẽ tổ chức các sự kiện trao đổi đồ, giúp giảm thiểu lượng rác thải và khuyến khích việc tái sử dụng sản phẩm.
  • Hạn chế sử dụng bao bì: Nhật Bản cũng thúc đẩy các cửa hàng và người tiêu dùng hạn chế sử dụng bao bì nhựa không cần thiết. Các cửa hàng thường cung cấp túi tự mang và khuyến khích người mua sử dụng bao bì tái sử dụng.

Nhật Bản - Hệ Thống 3 đường nước thải - và xử lý triệt để mới đưa ra môi trường

 

1. Sử dụng hệ thống xử lý nước thải cá nhân (Biogas, Septic Tanks):

  • Hệ thống bể phốt (Septic Tanks): Đây là hệ thống xử lý nước thải phổ biến trong các khu vực ngoại ô hoặc những nơi không có hệ thống thoát nước công cộng. Nước thải từ hộ gia đình sẽ được dẫn vào bể phốt, nơi các chất thải hữu cơ được phân hủy sinh học bởi vi khuẩn. Nước thải sau khi qua xử lý sẽ được lọc và thải ra môi trường, thường là đất hoặc cống.
  • Hệ thống biogas: Một số hộ gia đình tại Nhật sử dụng hệ thống biogas để xử lý chất thải hữu cơ và nước thải. Hệ thống này không chỉ giúp xử lý nước thải mà còn sản xuất khí biogas để sử dụng cho việc nấu ăn hoặc đun nước.

2. Hệ thống xử lý nước thải công nghệ cao:

  • Hệ thống xử lý nước thải tuần hoàn (Recirculating Treatment Systems): Đây là những hệ thống nhỏ gọn và hiệu quả, được trang bị các công nghệ như lọc màng (membrane filtration), ion exchange, hoặc hấp thụ sinh học. Nước thải được xử lý qua nhiều giai đoạn và có thể tái sử dụng cho các mục đích như tưới cây hoặc làm vệ sinh.
  • Xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học: Trong một số trường hợp, các hộ gia đình sử dụng các phương pháp xử lý sinh học để loại bỏ chất hữu cơ, chẳng hạn như sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất thải hữu cơ trong nước.

3. Hệ thống xử lý nước thải trung gian (Community Treatment Systems):

  • Các trạm xử lý nước thải cộng đồng: Đối với các khu dân cư tập trung, Nhật Bản thường sử dụng hệ thống xử lý nước thải trung gian. Những hệ thống này thường bao gồm các trạm xử lý chung cho cả khu vực, nơi nước thải từ các hộ gia đình được thu gom và xử lý tập trung trước khi thải ra môi trường hoặc tái sử dụng.
  • Hệ thống lọc sinh học: Nước thải được đưa vào các bể sinh học, nơi các vi sinh vật có lợi giúp phân hủy các chất hữu cơ. Sau đó, nước được lọc và khử trùng trước khi thải ra môi trường hoặc tái sử dụng.

4. Các biện pháp tiết kiệm và tái sử dụng nước thải:

  • Sử dụng nước thải đã qua xử lý cho tưới cây: Nước thải sau khi xử lý có thể được sử dụng lại trong các mục đích không yêu cầu nước sạch hoàn toàn, ví dụ như tưới cây, vệ sinh sân vườn hoặc làm sạch các công trình.
  • Nước xám (Gray Water) và nước thải từ nhà bếp: Nước từ bồn rửa tay, bồn tắm hoặc máy giặt (nước xám) được tách biệt với nước thải từ nhà vệ sinh. Nước xám có thể được tái sử dụng trong các mục đích như tưới cây hoặc vệ sinh.

5. Hệ thống thu gom và xử lý nước thải tự động:

  • Tủ xử lý nước thải tự động: Một số hộ gia đình ở Nhật Bản sử dụng các tủ xử lý nước thải tự động có thể lọc và làm sạch nước thải một cách nhanh chóng. Những tủ này được tích hợp các bộ lọc và công nghệ xử lý nước hiện đại, có thể xử lý các chất thải như dầu mỡ, chất tẩy rửa và vi khuẩn.

6. Xử lý nước thải từ nhà vệ sinh (Nước thải đen):

  • Hệ thống xử lý nước thải nhà vệ sinh: Đối với nước thải từ nhà vệ sinh, Nhật Bản sử dụng các hệ thống xử lý riêng biệt, thường là hệ thống bể phốt hoặc các công nghệ tiên tiến khác để xử lý và loại bỏ các chất bẩn và vi khuẩn có trong nước thải.

Cách Phân Loại Rác tại Nhật

 

1. Rác sinh hoạt (燃えるゴミ - Moeru Gomi):

  • Bao gồm các loại rác dễ cháy như:
    • Thực phẩm thừa
    • Giấy, vải
    • Bao bì nhựa mềm
    • Tóc, khăn giấy
    • Bã cà phê

2. Rác không cháy (燃えないゴミ - Moenai Gomi):

  • Rác không thể đốt cháy hoặc khó phân hủy như:
    • Kim loại (đồ dùng kim loại cũ)
    • Thủy tinh, sứ (chai lọ, đĩa)
    • Pin
    • Cục sạc, ống đèn huỳnh quang
    • Đồ gia dụng hư hỏng

3. Rác tái chế (資源ゴミ - Shigen Gomi):

  • Bao gồm các loại có thể tái chế:
    • Nhựa cứng (chai nhựa, lọ nhựa, bao bì nhựa)
    • Giấy báo, tạp chí, các loại giấy tái chế khác
    • Chai lọ thủy tinh
    • Lon, vỏ kim loại (lon nước, lon thực phẩm)

4. Rác lớn (粗大ゴミ - Sodai Gomi):

  • Bao gồm các vật phẩm lớn, không thể bỏ vào thùng rác bình thường như:
    • Đồ nội thất (giường, ghế sofa, bàn, tủ)
    • Thiết bị điện tử lớn (tủ lạnh, máy giặt)
    • Màn hình TV lớn

5. Rác điện tử (電子機器ゴミ - Denki Kiki Gomi):

  • Các thiết bị điện tử đã hỏng hoặc không còn sử dụng được như:
    • Máy tính, điện thoại
    • Tủ lạnh, máy giặt, điều hòa (nếu bị hỏng phải thải bỏ theo quy trình đặc biệt)
    • Các thiết bị gia dụng nhỏ như nồi cơm điện, máy hút bụi

6. Rác nguy hại (危険ゴミ - Kiken Gomi):

  • Bao gồm các vật liệu nguy hiểm hoặc có khả năng gây hại như:
    • Pin cũ
    • Bình gas mini
    • Dung môi, chất tẩy rửa
    • Thuốc đã hết hạn

Lưu ý khi phân loại rác:

  • Ngày thu gom: Các loại rác có thể có ngày thu gom khác nhau, vì vậy cần phải kiểm tra lịch thu gom rác tại khu vực bạn sinh sống.
  • Quy định cụ thể: Một số khu vực yêu cầu rửa sạch các loại vật liệu trước khi bỏ vào thùng rác, đặc biệt là chai lọ, lon hoặc các bao bì nhựa.
  • Đóng gói đúng cách: Rác cần phải được buộc kín hoặc bỏ vào túi nhựa đúng cách. Các loại rác lớn (như đồ nội thất) cần phải đăng ký và có lịch thu gom riêng.

Các Trường Đại Học Tại Nhật Bản học gì?

 

1. Đại học Tokyo (University of Tokyo)

  • Tên tiếng Nhật: 東京大学 (Tōkyō Daigaku) hoặc Todai.
  • Thành lập: 1877.
  • Xếp hạng: Là trường đại học hàng đầu tại Nhật Bản và thường xuyên nằm trong top 50 trường đại học tốt nhất thế giới.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học, công nghệ, y học, kinh tế, và luật.
  • Cơ sở: Có nhiều cơ sở tại Tokyo, bao gồm Hongo, Komaba và Kashiwa.
  • Sinh viên quốc tế: Trường có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh và thu hút nhiều sinh viên quốc tế.

2. Đại học Kyoto (Kyoto University)

  • Tên tiếng Nhật: 京都大学 (Kyōto Daigaku) hoặc Kyodai.
  • Thành lập: 1897.
  • Xếp hạng: Nằm trong top các trường đại học hàng đầu châu Á.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học và vật lý. Đây là nơi nhiều nhà khoa học đoạt giải Nobel đã học tập và làm việc.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kyoto, một thành phố lịch sử và văn hóa nổi bật của Nhật Bản.

3. Đại học Osaka (Osaka University)

  • Tên tiếng Nhật: 大阪大学 (Ōsaka Daigaku) hoặc Handai.
  • Thành lập: 1931.
  • Xếp hạng: Một trong những trường đại học tốt nhất Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học sức khỏe, y học, kỹ thuật, và xã hội học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Osaka, thành phố lớn thứ hai của Nhật Bản.

4. Đại học Tohoku (Tohoku University)

  • Tên tiếng Nhật: 東北大学 (Tōhoku Daigaku).
  • Thành lập: 1907.
  • Xếp hạng: Được biết đến với các chương trình nghiên cứu chất lượng cao.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học tự nhiên, kỹ thuật, và công nghệ.
  • Cơ sở: Nằm tại Sendai, một thành phố lớn ở miền Bắc Nhật Bản.

5. Đại học Tsukuba (University of Tsukuba)

  • Tên tiếng Nhật: 筑波大学 (Tsukuba Daigaku).
  • Thành lập: 1973 (nhưng có tiền thân từ năm 1872).
  • Xếp hạng: Nổi tiếng về nghiên cứu và đổi mới trong giáo dục.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học, y tế, giáo dục, thể thao và nghệ thuật.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tsukuba, gần Tokyo.

6. Học viện Công nghệ Tokyo (Tokyo Institute of Technology)

  • Tên tiếng Nhật: 東京工業大学 (Tōkyō Kōgyō Daigaku) hoặc Tokyo Tech.
  • Thành lập: 1881.
  • Xếp hạng: Trường dẫn đầu trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ ở Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Công nghệ thông tin, kỹ thuật, và vật liệu học.
  • Cơ sở: Có các cơ sở tại Tokyo.

7. Đại học Keio (Keio University)

  • Tên tiếng Nhật: 慶應義塾大学 (Keiō Gijuku Daigaku).
  • Thành lập: 1858.
  • Xếp hạng: Là một trong những trường tư thục tốt nhất Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kinh doanh, tài chính, luật và công nghệ.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

8. Đại học Waseda (Waseda University)

  • Tên tiếng Nhật: 早稲田大学 (Waseda Daigaku).
  • Thành lập: 1882.
  • Xếp hạng: Nổi tiếng trong lĩnh vực xã hội học, nhân văn và kinh doanh.
  • Chuyên ngành nổi bật: Truyền thông, kinh doanh, chính trị và luật.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

9. Đại học Nagoya (Nagoya University)

  • Tên tiếng Nhật: 名古屋大学 (Nagoya Daigaku).
  • Thành lập: 1871.
  • Xếp hạng: Một trong những trường hàng đầu về nghiên cứu khoa học.
  • Chuyên ngành nổi bật: Vật lý, hóa học, y học và kỹ thuật.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Nagoya, một thành phố lớn ở miền Trung Nhật Bản.

10. Học viện Quốc phòng Nhật Bản (National Defense Academy of Japan)

  • Tên tiếng Nhật: 防衛大学校 (Bōei Daigakkō).
  • Chuyên ngành nổi bật: Đào tạo sĩ quan quân đội, kỹ thuật quân sự và các ngành liên quan đến quốc phòng.
  • 11. Đại học Hokkaido (Hokkaido University)

  • Tên tiếng Nhật: 北海道大学 (Hokkaidō Daigaku).
  • Thành lập: 1876.
  • Xếp hạng: Là một trong những trường đại học hàng đầu Nhật Bản, đặc biệt nổi tiếng trong lĩnh vực nông nghiệp và khoa học tự nhiên.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học đời sống, môi trường, kỹ thuật, và y tế.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Sapporo, Hokkaido.

12. Đại học Kobe (Kobe University)

  • Tên tiếng Nhật: 神戸大学 (Kōbe Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Xếp hạng: Trường nổi tiếng về kinh tế và quản lý, đồng thời có chương trình giảng dạy quốc tế mạnh.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kinh tế, quản trị kinh doanh, khoa học xã hội, và y học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kobe, một trong những thành phố cảng lớn nhất Nhật Bản.

13. Đại học Hiroshima (Hiroshima University)

  • Tên tiếng Nhật: 広島大学 (Hiroshima Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Xếp hạng: Là một trong những trường đại học tốt nhất miền Tây Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Giáo dục, khoa học, và nghiên cứu hòa bình.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại thành phố Hiroshima.

14. Đại học Ritsumeikan (Ritsumeikan University)

  • Tên tiếng Nhật: 立命館大学 (Ritsumeikan Daigaku).
  • Thành lập: 1900.
  • Xếp hạng: Là một trường tư thục danh tiếng, có nhiều chương trình học bằng tiếng Anh.
  • Chuyên ngành nổi bật: Quan hệ quốc tế, kinh doanh, công nghệ, và nhân văn.
  • Cơ sở: Có các cơ sở tại Kyoto, Osaka và Shiga.

15. Đại học Meiji (Meiji University)

  • Tên tiếng Nhật: 明治大学 (Meiji Daigaku).
  • Thành lập: 1881.
  • Xếp hạng: Là một trong những trường tư thục lớn nhất và lâu đời nhất tại Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Luật, kinh tế, khoa học chính trị, và công nghệ.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

16. Đại học Sophia (Sophia University)

  • Tên tiếng Nhật: 上智大学 (Jōchi Daigaku).
  • Thành lập: 1913.
  • Xếp hạng: Nổi tiếng trong cộng đồng quốc tế với các chương trình học bằng tiếng Anh.
  • Chuyên ngành nổi bật: Quan hệ quốc tế, truyền thông, và khoa học xã hội.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

17. Đại học Chiba (Chiba University)

  • Tên tiếng Nhật: 千葉大学 (Chiba Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Xếp hạng: Trường công lập lớn tại Nhật Bản, nổi bật trong lĩnh vực y học và khoa học.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y tế, dược, khoa học tự nhiên, và nông nghiệp.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Chiba, gần Tokyo.

18. Đại học Yokohama Quốc gia (Yokohama National University)

  • Tên tiếng Nhật: 横浜国立大学 (Yokohama Kokuritsu Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Xếp hạng: Một trong những trường đại học công lập nổi bật tại Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kỹ thuật, kinh tế, quản trị và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Yokohama, thành phố lớn thứ hai của Nhật Bản.

19. Đại học Doshisha (Doshisha University)

  • Tên tiếng Nhật: 同志社大学 (Dōshisha Daigaku).
  • Thành lập: 1875.
  • Xếp hạng: Là một trường tư thục danh tiếng tại Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nhân văn, kinh doanh, luật và khoa học xã hội.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kyoto.

20. Đại học Gakushuin (Gakushuin University)

  • Tên tiếng Nhật: 学習院大学 (Gakushūin Daigaku).
  • Thành lập: 1847.
  • Xếp hạng: Trường tư thục nổi tiếng dành cho hoàng gia và giới quý tộc Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Văn học, kinh tế, luật và khoa học chính trị.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

Đặc điểm chung của các trường đại học Nhật Bản:

  1. Chất lượng đào tạo: Nhật Bản được biết đến với các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
  2. Chương trình quốc tế: Hầu hết các trường đại học lớn tại Nhật Bản đều có chương trình học bằng tiếng Anh, đặc biệt để thu hút sinh viên quốc tế.
  3. Học bổng: Có nhiều học bổng dành cho sinh viên quốc tế, điển hình là MEXT Scholarship.
  4. Cơ sở vật chất hiện đại: Hệ thống phòng thí nghiệm, thư viện và ký túc xá đều được trang bị hiện đại.
  5. Môi trường học tập đa văn hóa: Nhật Bản thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
  • 21. Học viện Nghệ thuật Tokyo (Tokyo University of the Arts)

  • Tên tiếng Nhật: 東京藝術大学 (Tōkyō Geijutsu Daigaku).
  • Thành lập: 1887.
  • Xếp hạng: Trường nghệ thuật hàng đầu tại Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Hội họa, điêu khắc, âm nhạc, và sân khấu.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

22. Học viện Quốc tế Nhật Bản (International University of Japan)

  • Tên tiếng Nhật: 国際大学 (Kokusai Daigaku).
  • Thành lập: 1982.
  • Chuyên ngành nổi bật: Quản trị kinh doanh quốc tế, chính sách công, và phát triển quốc tế.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Niigata.
  • Ngôn ngữ giảng dạy: Hầu hết các chương trình đều bằng tiếng Anh.

23. Đại học Công nghệ Nagaoka (Nagaoka University of Technology)

  • Tên tiếng Nhật: 長岡技術科学大学 (Nagaoka Gijutsu Kagaku Daigaku).
  • Thành lập: 1976.
  • Xếp hạng: Trường đại học hàng đầu trong lĩnh vực kỹ thuật ứng dụng.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kỹ thuật cơ khí, điện tử, và công nghệ thông tin.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Nagaoka, tỉnh Niigata.

24. Học viện Kinh doanh Hitotsubashi (Hitotsubashi University)

  • Tên tiếng Nhật: 一橋大学 (Hitotsubashi Daigaku).
  • Thành lập: 1875.
  • Xếp hạng: Một trong những trường kinh doanh và kinh tế hàng đầu tại Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kinh tế, tài chính, và quản lý.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

25. Học viện Quốc gia Y khoa Tokyo (Tokyo Medical and Dental University)

  • Tên tiếng Nhật: 東京医科歯科大学 (Tōkyō Ika Shika Daigaku).
  • Thành lập: 1928.
  • Xếp hạng: Một trong những trường đại học y khoa tốt nhất Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y học, nha khoa, và nghiên cứu y khoa.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

26. Đại học Công nghệ Kyushu (Kyushu Institute of Technology)

  • Tên tiếng Nhật: 九州工業大学 (Kyūshū Kōgyō Daigaku).
  • Thành lập: 1907.
  • Chuyên ngành nổi bật: Công nghệ thông tin, kỹ thuật hàng không vũ trụ, và robot.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Fukuoka.

27. Đại học Nữ sinh Ochanomizu (Ochanomizu University)

  • Tên tiếng Nhật: お茶の水女子大学 (Ochanomizu Joshi Daigaku).
  • Thành lập: 1875.
  • Xếp hạng: Trường đại học dành riêng cho nữ sinh với chất lượng đào tạo cao.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học tự nhiên, nhân văn, và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

28. Đại học Akita Quốc tế (Akita International University)

  • Tên tiếng Nhật: 国際教養大学 (Kokusai Kyōyō Daigaku).
  • Thành lập: 2004.
  • Chuyên ngành nổi bật: Quan hệ quốc tế, kinh doanh, và khoa học xã hội.
  • Ngôn ngữ giảng dạy: Hầu hết các khóa học được giảng dạy bằng tiếng Anh.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Akita, miền Bắc Nhật Bản.

29. Học viện Công nghệ Shibaura (Shibaura Institute of Technology)

  • Tên tiếng Nhật: 芝浦工業大学 (Shibaura Kōgyō Daigaku).
  • Thành lập: 1927.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kỹ thuật cơ khí, xây dựng, và công nghệ thông tin.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

30. Đại học Rikkyo (Rikkyo University)

  • Tên tiếng Nhật: 立教大学 (Rikkyo Daigaku).
  • Thành lập: 1874.
  • Xếp hạng: Một trong những trường tư thục danh tiếng tại Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Văn học, kinh tế, và khoa học xã hội.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.
  • 31. Đại học Công nghệ Tokyo (Tokyo Institute of Technology - Tokyo Tech)

  • Tên tiếng Nhật: 東京工業大学 (Tōkyō Kōgyō Daigaku).
  • Thành lập: 1881.
  • Xếp hạng: Một trong những trường kỹ thuật hàng đầu thế giới.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kỹ thuật, công nghệ thông tin, khoa học vật liệu và năng lượng.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

32. Đại học Kansai (Kansai University)

  • Tên tiếng Nhật: 関西大学 (Kansai Daigaku).
  • Thành lập: 1886.
  • Chuyên ngành nổi bật: Luật, kinh tế, và truyền thông.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Osaka.

33. Đại học Công nghệ Toyohashi (Toyohashi University of Technology)

  • Tên tiếng Nhật: 豊橋技術科学大学 (Toyohashi Gijutsu Kagaku Daigaku).
  • Thành lập: 1976.
  • Chuyên ngành nổi bật: Công nghệ, kỹ thuật điện tử, và cơ khí.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Toyohashi, tỉnh Aichi.

34. Đại học Kitakyushu (Kitakyushu University)

  • Tên tiếng Nhật: 北九州市立大学 (Kitakyūshū Shiritsu Daigaku).
  • Thành lập: 1946.
  • Chuyên ngành nổi bật: Quan hệ quốc tế, quản trị kinh doanh và môi trường.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kitakyushu, tỉnh Fukuoka.

35. Đại học Nagasaki (Nagasaki University)

  • Tên tiếng Nhật: 長崎大学 (Nagasaki Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Xếp hạng: Nổi bật với các nghiên cứu về y tế, môi trường và nghiên cứu hòa bình.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y học, công nghệ sinh học, và nghiên cứu lịch sử.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Nagasaki.

36. Đại học Nara (Nara University)

  • Tên tiếng Nhật: 奈良大学 (Nara Daigaku).
  • Thành lập: 1969.
  • Chuyên ngành nổi bật: Văn hóa Nhật Bản, lịch sử, và khảo cổ học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Nara, một cố đô giàu văn hóa.

37. Đại học Kanazawa (Kanazawa University)

  • Tên tiếng Nhật: 金沢大学 (Kanazawa Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Xếp hạng: Một trong những trường đại học công lập mạnh về nghiên cứu tại Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y học, khoa học môi trường, và nhân văn.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kanazawa, tỉnh Ishikawa.

38. Đại học Okinawa (University of the Ryukyus)

  • Tên tiếng Nhật: 琉球大学 (Ryūkyū Daigaku).
  • Thành lập: 1950.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học biển, sinh thái học, và du lịch.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Okinawa, quần đảo phía Nam Nhật Bản.

39. Đại học Shizuoka (Shizuoka University)

  • Tên tiếng Nhật: 静岡大学 (Shizuoka Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học tự nhiên, công nghệ thông tin, và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Shizuoka.

40. Đại học Saga (Saga University)

  • Tên tiếng Nhật: 佐賀大学 (Saga Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nông nghiệp, khoa học môi trường và y tế.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Saga, miền Nam Nhật Bản.
  • 41. Đại học Hiroshima (Hiroshima University)

  • Tên tiếng Nhật: 広島大学 (Hiroshima Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Xếp hạng: Một trong những trường đại học công lập hàng đầu tại Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Giáo dục, khoa học tự nhiên, y học và quan hệ quốc tế.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Hiroshima.

42. Đại học Fukui (University of Fukui)

  • Tên tiếng Nhật: 福井大学 (Fukui Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y khoa, kỹ thuật và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Fukui, miền Trung Nhật Bản.

43. Đại học Ehime (Ehime University)

  • Tên tiếng Nhật: 愛媛大学 (Ehime Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học biển, nông nghiệp và nghiên cứu môi trường.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Matsuyama, tỉnh Ehime.

44. Đại học Kochi (Kochi University)

  • Tên tiếng Nhật: 高知大学 (Kōchi Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nông nghiệp, khoa học biển và khoa học tự nhiên.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kochi.

45. Đại học Shinshu (Shinshu University)

  • Tên tiếng Nhật: 信州大学 (Shinshū Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Dệt may, khoa học môi trường và công nghệ thực phẩm.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Nagano.

46. Đại học Kagawa (Kagawa University)

  • Tên tiếng Nhật: 香川大学 (Kagawa Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nông nghiệp, y học và kinh doanh.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Takamatsu, tỉnh Kagawa.

47. Đại học Miyazaki (University of Miyazaki)

  • Tên tiếng Nhật: 宮崎大学 (Miyazaki Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y học, khoa học thú y và nghiên cứu nông nghiệp.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Miyazaki, miền Nam Nhật Bản.

48. Đại học Yamaguchi (Yamaguchi University)

  • Tên tiếng Nhật: 山口大学 (Yamaguchi Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kỹ thuật, nông nghiệp, và y học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Yamaguchi.

49. Đại học Niigata (Niigata University)

  • Tên tiếng Nhật: 新潟大学 (Niigata Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y khoa, nông nghiệp và khoa học tự nhiên.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Niigata.

50. Đại học Saitama (Saitama University)

  • Tên tiếng Nhật: 埼玉大学 (Saitama Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học, kỹ thuật và kinh tế.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Saitama, gần Tokyo.

51. Đại học Aizu (University of Aizu)

  • Tên tiếng Nhật: 会津大学 (Aizu Daigaku).
  • Thành lập: 1993.
  • Xếp hạng: Một trong những trường hàng đầu Nhật Bản về công nghệ thông tin và khoa học máy tính.
  • Chuyên ngành nổi bật: Trí tuệ nhân tạo, khoa học máy tính, và công nghệ thông tin.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Fukushima.

52. Đại học Ritsumeikan Asia Pacific (Ritsumeikan Asia Pacific University - APU)

  • Tên tiếng Nhật: 立命館アジア太平洋大学 (Ritsumeikan Ajia Taiheiyō Daigaku).
  • Thành lập: 2000.
  • Chuyên ngành nổi bật: Quan hệ quốc tế, quản trị kinh doanh và du lịch.
  • Ngôn ngữ giảng dạy: Đa số các chương trình học bằng tiếng Anh.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Beppu, tỉnh Oita.
  • 54. Đại học Nữ sinh Nhật Bản (Japan Women's University)

  • Tên tiếng Nhật: 日本女子大学 (Nihon Joshi Daigaku).
  • Thành lập: 1901.
  • Chuyên ngành nổi bật: Văn học, giáo dục, khoa học xã hội và khoa học đời sống.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

55. Đại học Tohoku Gakuin (Tohoku Gakuin University)

  • Tên tiếng Nhật: 東北学院大学 (Tōhoku Gakuin Daigaku).
  • Thành lập: 1886.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nhân văn, khoa học xã hội và công nghệ.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Sendai, tỉnh Miyagi.

56. Đại học Doshisha (Doshisha University)

  • Tên tiếng Nhật: 同志社大学 (Dōshisha Daigaku).
  • Thành lập: 1875.
  • Xếp hạng: Một trong những trường tư thục danh giá nhất Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Luật, kinh tế, quan hệ quốc tế và công nghệ.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kyoto.

57. Đại học Meiji Gakuin (Meiji Gakuin University)

  • Tên tiếng Nhật: 明治学院大学 (Meiji Gakuin Daigaku).
  • Thành lập: 1863.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học xã hội, nhân văn và nghiên cứu toàn cầu.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo và Yokohama.

58. Đại học Showa (Showa University)

  • Tên tiếng Nhật: 昭和大学 (Shōwa Daigaku).
  • Thành lập: 1928.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y khoa, nha khoa và điều dưỡng.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

59. Đại học Phụ nữ Nara (Nara Women's University)

  • Tên tiếng Nhật: 奈良女子大学 (Nara Joshi Daigaku).
  • Thành lập: 1908.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nhân văn, khoa học tự nhiên và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Nara.

60. Đại học Yamagata (Yamagata University)

  • Tên tiếng Nhật: 山形大学 (Yamagata Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nông nghiệp, kỹ thuật và y khoa.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại tỉnh Yamagata.

61. Đại học Kyoto Sangyo (Kyoto Sangyo University)

  • Tên tiếng Nhật: 京都産業大学 (Kyōto Sangyō Daigaku).
  • Thành lập: 1965.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kinh doanh, công nghệ thông tin và nghiên cứu môi trường.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kyoto.

62. Đại học Ferris (Ferris University)

  • Tên tiếng Nhật: フェリス女学院大学 (Ferisu Jogakuin Daigaku).
  • Thành lập: 1965.
  • Chuyên ngành nổi bật: Văn học, nghiên cứu quốc tế và âm nhạc.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Yokohama.

63. Đại học Quốc tế Akita (Akita International University - AIU)

  • Tên tiếng Nhật: 国際教養大学 (Kokusai Kyōyō Daigaku).
  • Thành lập: 2004.
  • Xếp hạng: Một trong những trường giảng dạy bằng tiếng Anh hàng đầu Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Quan hệ quốc tế, kinh tế toàn cầu và nghiên cứu đa văn hóa.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Akita.
  • 64. Đại học Sapporo (Sapporo University)

  • Tên tiếng Nhật: 札幌大学 (Sapporo Daigaku).
  • Thành lập: 1967.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kinh doanh, ngôn ngữ và nghiên cứu quốc tế.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Sapporo, Hokkaido.

65. Đại học Kansai Gaidai (Kansai Gaidai University)

  • Tên tiếng Nhật: 関西外国語大学 (Kansai Gaikokugo Daigaku).
  • Thành lập: 1945.
  • Chuyên ngành nổi bật: Ngôn ngữ học, giao tiếp quốc tế và quan hệ quốc tế.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Hirakata, Osaka.

66. Đại học Hokkaido Gakuin (Hokkaido Gakuin University)

  • Tên tiếng Nhật: 北海道学院大学 (Hokkaidō Gakuin Daigaku).
  • Thành lập: 1887.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học xã hội, giáo dục và thần học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Sapporo, Hokkaido.

67. Đại học Shiga (Shiga University)

  • Tên tiếng Nhật: 滋賀大学 (Shiga Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kinh tế, giáo dục và khoa học xã hội.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Shiga.

68. Đại học Nagoya Gakuin (Nagoya Gakuin University)

  • Tên tiếng Nhật: 名古屋学院大学 (Nagoya Gakuin Daigaku).
  • Thành lập: 1887.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kinh doanh, ngôn ngữ học và quan hệ quốc tế.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Nagoya.

69. Đại học Tokai Gakuen (Tokai Gakuen University)

  • Tên tiếng Nhật: 東海学院大学 (Tōkai Gakuin Daigaku).
  • Thành lập: 1888.
  • Chuyên ngành nổi bật: Giáo dục, kinh doanh và công nghệ.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại tỉnh Aichi.

70. Đại học Beppu (Beppu University)

  • Tên tiếng Nhật: 別府大学 (Beppu Daigaku).
  • Thành lập: 1908.
  • Chuyên ngành nổi bật: Du lịch, văn hóa học và nghiên cứu toàn cầu.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Beppu, tỉnh Oita.

71. Đại học Kyoto Gakuen (Kyoto Gakuen University)

  • Tên tiếng Nhật: 京都学園大学 (Kyōto Gakuen Daigaku).
  • Thành lập: 1925.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kinh doanh, công nghệ thông tin và nghiên cứu môi trường.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kyoto.

72. Đại học Kinki (Kindai University)

  • Tên tiếng Nhật: 近畿大学 (Kinki Daigaku).
  • Thành lập: 1925.
  • Chuyên ngành nổi bật: Công nghệ sinh học, nông nghiệp và kỹ thuật.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Osaka.

73. Đại học Kobe Gakuin (Kobe Gakuin University)

  • Tên tiếng Nhật: 神戸学院大学 (Kōbe Gakuin Daigaku).
  • Thành lập: 1912.
  • Chuyên ngành nổi bật: Luật, kinh tế và nghiên cứu toàn cầu.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kobe, Hyogo.

74. Đại học Shizuoka (Shizuoka University)

  • Tên tiếng Nhật: 静岡大学 (Shizuoka Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kỹ thuật, khoa học tự nhiên và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Shizuoka.

75. Đại học Teikyo (Teikyo University)

  • Tên tiếng Nhật: 帝京大学 (Teikyō Daigaku).
  • Thành lập: 1931.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y khoa, kỹ thuật và quản trị kinh doanh.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

76. Đại học Tokyo Keizai (Tokyo Keizai University)

  • Tên tiếng Nhật: 東京経済大学 (Tōkyō Keizai Daigaku).
  • Thành lập: 1900.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kinh tế, kinh doanh và khoa học xã hội.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.
  • 77. Đại học Nagasaki (Nagasaki University)

  • Tên tiếng Nhật: 長崎大学 (Nagasaki Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y học, khoa học môi trường, khoa học xã hội và nhân văn.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Nagasaki.

78. Đại học Aoyama Gakuin (Aoyama Gakuin University)

  • Tên tiếng Nhật: 青山学院大学 (Aoyama Gakuin Daigaku).
  • Thành lập: 1874.
  • Chuyên ngành nổi bật: Văn học, kinh doanh, khoa học và kỹ thuật.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

79. Đại học Osaka Kyoiku (Osaka Kyoiku University)

  • Tên tiếng Nhật: 大阪教育大学 (Ōsaka Kyōiku Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Giáo dục, khoa học xã hội và nghệ thuật.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Osaka.

80. Đại học Gifu (Gifu University)

  • Tên tiếng Nhật: 岐阜大学 (Gifu Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học đời sống, nông nghiệp, kỹ thuật và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Gifu.

81. Đại học Fukuoka (Fukuoka University)

  • Tên tiếng Nhật: 福岡大学 (Fukuoka Daigaku).
  • Thành lập: 1934.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kinh doanh, y học, công nghệ thông tin và luật.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Fukuoka.

82. Đại học Ryukoku (Ryukoku University)

  • Tên tiếng Nhật: 龍谷大学 (Ryūkoku Daigaku).
  • Thành lập: 1639.
  • Chuyên ngành nổi bật: Phật học, văn học, luật và kinh doanh.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kyoto và Shiga.

83. Đại học Kanazawa (Kanazawa University)

  • Tên tiếng Nhật: 金沢大学 (Kanazawa Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học đời sống, kỹ thuật, nhân văn và y học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kanazawa, Ishikawa.

84. Đại học Miyazaki (University of Miyazaki)

  • Tên tiếng Nhật: 宮崎大学 (Miyazaki Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y khoa, nông nghiệp, kỹ thuật và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Miyazaki.

85. Đại học Nihon (Nihon University)

  • Tên tiếng Nhật: 日本大学 (Nihon Daigaku).
  • Thành lập: 1889.
  • Xếp hạng: Một trong những trường đại học lớn nhất Nhật Bản.
  • Chuyên ngành nổi bật: Luật, kinh doanh, y học và khoa học xã hội.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo và nhiều khu vực khác.

86. Đại học Kyushu Sangyo (Kyushu Sangyo University)

  • Tên tiếng Nhật: 九州産業大学 (Kyūshū Sangyō Daigaku).
  • Thành lập: 1960.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nghệ thuật, kỹ thuật, quản trị kinh doanh và công nghệ thông tin.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Fukuoka.

87. Đại học Shinshu (Shinshu University)

  • Tên tiếng Nhật: 信州大学 (Shinshū Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nông nghiệp, kỹ thuật, khoa học đời sống và y học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Nagano.

88. Đại học Toyo (Toyo University)

  • Tên tiếng Nhật: 東洋大学 (Tōyō Daigaku).
  • Thành lập: 1887.
  • Chuyên ngành nổi bật: Triết học, kinh doanh, nhân văn và khoa học xã hội.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokyo.

89. Đại học Kagawa (Kagawa University)

  • Tên tiếng Nhật: 香川大学 (Kagawa Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y khoa, kỹ thuật, nông nghiệp và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kagawa.

90. Đại học Saga (Saga University)

  • Tên tiếng Nhật: 佐賀大学 (Saga Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y khoa, khoa học đời sống, kỹ thuật và nông nghiệp.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Saga.
  • 91. Đại học Yamaguchi (Yamaguchi University)

  • Tên tiếng Nhật: 山口大学 (Yamaguchi Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nông nghiệp và y học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Yamaguchi.

92. Đại học Ehime (Ehime University)

  • Tên tiếng Nhật: 愛媛大学 (Ehime Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học biển, kỹ thuật, nông nghiệp và y học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Matsuyama, Ehime.

93. Đại học Chiba (Chiba University)

  • Tên tiếng Nhật: 千葉大学 (Chiba Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học tự nhiên, nhân văn, kinh tế và y học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Chiba.

94. Đại học Kochi (Kochi University)

  • Tên tiếng Nhật: 高知大学 (Kōchi Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nghiên cứu môi trường, nông nghiệp và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kochi.

95. Đại học Akita (Akita University)

  • Tên tiếng Nhật: 秋田大学 (Akita Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học tài nguyên, y học và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Akita.

96. Đại học Niigata (Niigata University)

  • Tên tiếng Nhật: 新潟大学 (Niigata Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y học, nông nghiệp, kinh tế và kỹ thuật.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Niigata.

97. Đại học Oita (Oita University)

  • Tên tiếng Nhật: 大分大学 (Ōita Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học xã hội, y học và kỹ thuật.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Oita.

98. Đại học Shimane (Shimane University)

  • Tên tiếng Nhật: 島根大学 (Shimane Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Nông nghiệp, khoa học đời sống và y học.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Matsue, Shimane.

99. Đại học Yamanashi (University of Yamanashi)

  • Tên tiếng Nhật: 山梨大学 (Yamanashi Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Kỹ thuật, y học và nông nghiệp.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kofu, Yamanashi.

100. Đại học Toyama (University of Toyama)

  • Tên tiếng Nhật: 富山大学 (Toyama Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y học, khoa học tự nhiên, kỹ thuật và nhân văn.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Toyama.

101. Đại học Fukui (University of Fukui)

  • Tên tiếng Nhật: 福井大学 (Fukui Daigaku).
  • Thành lập: 1949.
  • Chuyên ngành nổi bật: Y khoa, kỹ thuật và giáo dục.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Fukui.

102. Đại học Kyoto Sangyo (Kyoto Sangyo University)

  • Tên tiếng Nhật: 京都産業大学 (Kyōto Sangyō Daigaku).
  • Thành lập: 1965.
  • Chuyên ngành nổi bật: Khoa học tự nhiên, kinh doanh và luật.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Kyoto.

103. Đại học Shikoku (Shikoku University)

  • Tên tiếng Nhật: 四国大学 (Shikoku Daigaku).
  • Thành lập: 1961.
  • Chuyên ngành nổi bật: Văn học, giáo dục và kinh doanh.
  • Cơ sở: Tọa lạc tại Tokushima, Shikoku.
  •