RUBY PARK LB

RUBY PARK LONG BIÊN – KHU CĂN HỘ HIỆN ĐẠI TẠI CỬA NGÕ PHÍA ĐÔNG HÀ NỘI

Ruby Park là dự án căn hộ được quy hoạch đồng bộ tại quận Long Biên, hướng tới không gian sống hiện đại, tiện nghi và bền vững, đáp ứng nhu cầu an cư cũng như đầu tư lâu dài.

Tổng quan dự án

  • Tên dự án: Ruby Park

  • Địa chỉ: Phúc Lợi, quận Long Biên, thành phố Hà Nội

  • Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Thăng Long – Việt Nam

  • Mật độ xây dựng: 42,3%

  • Tổng diện tích sàn: 135.368 m²

  • Quy mô: 3 tòa căn hộ cao 22 tầng, 4 tầng hầm

  • Hình thức sở hữu: Sổ hồng lâu dài

  • Thời gian bàn giao dự kiến: Quý I/2027

Quy hoạch và không gian sống

Dự án được phát triển với mật độ xây dựng hợp lý, chú trọng không gian sinh hoạt chung, cảnh quan và hệ thống hạ tầng kỹ thuật. Việc bố trí 4 tầng hầm giúp giải quyết hiệu quả nhu cầu đỗ xe, mang lại sự thuận tiện và an toàn cho cư dân.

Các loại căn hộ điển hình

Ruby Park cung cấp đa dạng các loại hình căn hộ, phù hợp với nhiều nhóm khách hàng:

  • Căn hộ 1 phòng ngủ: 45 – 48 m²

  • Căn hộ 2 phòng ngủ: 61 – 69 – 73 – 75 m²

  • Căn hộ 3 phòng ngủ: 79 – 82 m²

  • Căn hộ 3 phòng ngủ góc: 90 – 98 – 100 m²

Các căn hộ được thiết kế tối ưu công năng sử dụng, tận dụng ánh sáng tự nhiên và thông gió, mang lại không gian sống thoải mái cho gia đình hiện đại.

Hỗ trợ tài chính

Khách hàng mua căn hộ tại Ruby Park được hỗ trợ vay vốn từ các ngân hàng uy tín!

  • DT TTSố phòng ngủSố WCHướng cửaHướng ban côngGiá tiềnGiá tiền cũTổng GTCH
    68,222TBĐN75.405.00063.000.0005.142.621.000
    72,822ĐNTB72.105.00060.000.0005.249.244.000
    72,822ĐNTB72.105.00060.000.0005.249.244.000
    72,822ĐNTB73.205.00061.000.0005.329.324.000
    7222ĐBTN75.405.00063.000.0005.429.160.000
    7222ĐBTN75.405.00063.000.0005.429.160.000
    7222ĐBTN75.405.00063.000.0005.429.160.000
    73,322ĐNTB74.305.00062.000.0005.446.556.500
    72,622TNĐN75.405.00063.000.0005.474.403.000
    7222ĐBTN76.505.00064.000.0005.508.360.000
    73,622ĐBĐN75.405.00063.000.0005.549.808.000
    73,622ĐBĐN75.405.00063.000.0005.549.808.000
    72,622TNĐN76.505.00064.000.0005.554.263.000
    73,922ĐBĐN75.405.00063.000.0005.572.429.500
    74,322TNĐN75.405.00063.000.0005.602.591.500
    74,322TNĐN75.405.00063.000.0005.602.591.500
    74,322TNĐN75.405.00063.000.0005.602.591.500
    73,622ĐBĐN76.505.00064.000.0005.630.768.000
    72,822ĐBTN77.605.00065.000.0005.649.644.000
    72,822ĐBTN77.605.00065.000.0005.649.644.000
    72,822ĐBTN77.605.00065.000.0005.649.644.000
    73,922ĐBĐN76.505.00064.000.0005.653.719.500
    73,922ĐBĐN76.505.00064.000.0005.653.719.500
    74,422ĐBĐN76.505.00064.000.0005.691.972.000
    73,922ĐBĐN77.605.00065.000.0005.735.009.500
    73,922ĐBĐN77.605.00065.000.0005.735.009.500
    75,222TNĐN76.505.00064.000.0005.753.176.000
    74,422ĐBĐN77.605.00065.000.0005.773.812.000
    74,422ĐBĐN77.605.00065.000.0005.773.812.000
    74,422ĐBĐN77.605.00065.000.0005.773.812.000
    75,222TNĐN77.605.00065.000.0005.835.896.000
    86,732TNTB72.105.00060.000.0006.251.503.500
    86,732TNTB72.105.00060.000.0006.251.503.500
    86,732TNTB73.205.00061.000.0006.346.873.500
    8732TNTB73.205.00061.000.0006.368.835.000
    8732TNTB74.305.00062.000.0006.464.535.000
    8732TNTB74.305.00062.000.0006.464.535.000
    8732TNTB74.305.00062.000.0006.464.535.000
    8732TNTB74.305.00062.000.0006.464.535.000
    8732TNTB74.305.00062.000.0006.464.535.000
    8732TNTB74.305.00062.000.0006.464.535.000
    8832ĐNTB75.405.00065.000.0006.635.640.000
    8832ĐNTB75.405.00065.000.0006.635.640.000
    89,132ĐNTB, TN75.405.00065.000.0006.718.585.500
    89,132ĐNTB, TN75.405.00065.000.0006.718.585.500
    89,132ĐNTB, TN75.405.00065.000.0006.718.585.500
    8932ĐNTB77.605.00067.000.0006.906.845.000
    9032ĐNTB, TN77.605.00067.000.0006.984.450.000
    9032ĐNTB, TN77.605.00067.000.0006.984.450.000
    9032ĐNTB, TN77.605.00067.000.0006.984.450.000
    9032ĐNTB, TN77.605.00067.000.0006.984.450.000
    9032ĐNTB, TN77.605.00067.000.0006.984.450.000
    96,932ĐBTN75.405.00065.000.0007.306.744.500
    96,932ĐBTN75.405.00065.000.0007.306.744.500
    96,932ĐBTN75.405.00065.000.0007.306.744.500
    98,132TNĐB, ĐN75.405.00065.000.0007.397.230.500
    98,132TNĐB, ĐN75.405.00065.000.0007.397.230.500
    9832ĐBTN76.505.00066.000.0007.497.490.000
    9932TNĐB, ĐN76.505.00066.000.0007.573.995.000
    9832ĐBTN77.605.00067.000.0007.605.290.000

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

quanlygiasu@gmail.com